天赋异禀
Phồn thể: 天賦異稟
tiān fù yì bǐng
Âm Hán Việt: thiên phú dị bẩm
1.tài năng phi thường
2.đặc biệt xuất chúng
extraordinary talent · exceptionally gifted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác