天赋
Phồn thể: 天賦
tiān fù
Âm Hán Việt: thiên phú
HSK 7-9
1.tài năng
2.quyền năng bẩm sinh
gift · innate skill
danh từđộng từbộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác