天衣无缝
Phồn thể: 天衣無縫
tiān yī wú fèng
Âm Hán Việt: thiên y vô phúng
1.nghĩa đen: áo tiên không đường may (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: hoàn hảo
lit. seamless heavenly clothes (idiom) · fig. flawless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác