天荒地老
tiān huāng dì lǎo
Âm Hán Việt: thiên hoang địa lão
1.(thành ngữ) cho đến tận cùng thời gian
(idiom) until the end of time
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác