天花乱坠
Phồn thể: 天花亂墜
tiān huā luàn zhuì
Âm Hán Việt: thiên hoa loạn truỵ
1.nghĩa đen: hoa trên trời rơi xuống (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tô vẽ hoa mỹ; thổi phồng
(lit.) a deluge of heavenly flowers (idiom) · (fig.) extravagant embellishments; hype
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác