天罗地网
Phồn thể: 天羅地網
tiān luó dì wǎng
Âm Hán Việt: thiên la địa võng
1.lưới trời khó thoát (thành ngữ)
2.bẫy
3.lưới truy bắt
inescapable net (idiom) · trap · dragnet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác