天籁之音
Phồn thể: 天籟之音
tiān lài zhī yīn
Âm Hán Việt: thiên lại chi âm
extraordinarily beautiful music
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 天籟之音
tiān lài zhī yīn
Âm Hán Việt: thiên lại chi âm
extraordinarily beautiful music
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác