天球赤道
tiān qiú chì dào
Âm Hán Việt: thiên cầu xích đạo
1.xích đạo thiên cầu
celestial equator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctiān qiú chì dào
Âm Hán Việt: thiên cầu xích đạo
1.xích đạo thiên cầu
celestial equator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác