天煞孤星
tiān shà gū xīng
Âm Hán Việt: thiên sát cô tinh
1.tai ương của sự tồn tại của người khác
bane of others' existence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác