天然毒素
tiān rán dú sù
Âm Hán Việt: thiên nhiên độc tố
1.độc tố tự nhiên
natural toxin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctiān rán dú sù
Âm Hán Việt: thiên nhiên độc tố
1.độc tố tự nhiên
natural toxin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác