天灾地孽
Phồn thể: 天災地孽
tiān zāi dì niè
Âm Hán Việt: thiên tai địa nghiệt
1.thảm họa và hiện tượng phi tự nhiên
2.Cảnh báo từ trời
catastrophes and unnatural phenomena · Heaven-sent warnings
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác