天渊之别
Phồn thể: 天淵之別
tiān yuān zhī bié
Âm Hán Việt: thiên uyên chi biệt
1.hoàn toàn tương phản
2.hoàn toàn khác biệt
see 天壤之别
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác