天涯若比邻
Phồn thể: 天涯若比鄰
tiān yá ruò bǐ lín
Âm Hán Việt: thiên nhai nhược tỷ lân
1.xa cách nhưng gần gũi (thành ngữ)
2.gần gũi về tinh thần dù xa cách về địa lý
far-flung realms as next door (idiom) · close in spirit although far away
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác