天涯海角
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Tiān yá Hǎi jiǎo
Âm Hán Việt: thiên nhai hải giác
1.Thiên Nhai Hải Giác, khu du lịch trên bờ biển phía nam Hải Nam, cách Tam Á 三亚 24 km về phía tây
Tianya Haijiao, tourism area on the south coast of Hainan, 24 km west of Sanya 三亚
tiān yá hǎi jiǎo
Âm Hán Việt: thiên nhai hải giác
1.chân trời góc bể
2.cách biệt nhau bởi ngàn trùng
the ends of the earth · separated worlds apart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác