天气预报
Phồn thể: 天氣預報
tiān qì yù bào
Âm Hán Việt: thiên khí dự báo
1.dự báo thời tiết
weather forecast
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 天氣預報
tiān qì yù bào
Âm Hán Việt: thiên khí dự báo
1.dự báo thời tiết
weather forecast
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác