天机不可泄露
Phồn thể: 天機不可泄露
tiān jī bù kě xiè lù
Âm Hán Việt: thiên cơ bất khả tiết lộ
1.nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ
2.Tôi không được phép thông báo cho bạn.
lit. mysteries of heaven must not be revealed (idiom); must not be revealed · I am not at liberty to inform you.
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác