天星码头
Phồn thể: 天星碼頭
Tiān xīng mǎ tóu
Âm Hán Việt: thiên tinh mã đầu
1.bến phà Star Ferry, Hồng Kông
Star Ferry terminal, Hong Kong
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác