天方夜谭
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Tiān fāng Yè tán
Âm Hán Việt: thiên phương dạ đàm
1.Nghìn lẻ một đêm (tác phẩm kinh điển)
The Arabian Nights (classic story)
tiān fāng yè tán
Âm Hán Việt: thiên phương dạ đàm
1.câu chuyện huyền ảo
fantasy story
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác