天文望远镜
Phồn thể: 天文望遠鏡
tiān wén wàng yuǎn jìng
Âm Hán Việt: thiên văn vọng viễn kính
astronomical telescope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 天文望遠鏡
tiān wén wàng yuǎn jìng
Âm Hán Việt: thiên văn vọng viễn kính
astronomical telescope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác