天文数字
Phồn thể: 天文數字
tiān wén shù zì
Âm Hán Việt: thiên văn số tự
(idiom) astronomical figure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 天文數字
tiān wén shù zì
Âm Hán Việt: thiên văn số tự
(idiom) astronomical figure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác