天文单位
Phồn thể: 天文單位
tiān wén dān wèi
Âm Hán Việt: thiên văn đơn vị
1.đơn vị thiên văn (AU)
astronomical unit (AU)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác