天惊石破
Phồn thể: 天驚石破
tiān jīng shí pò
Âm Hán Việt: thiên kinh thạch phá
1.xem 石破天惊
see 石破天惊
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 天驚石破
tiān jīng shí pò
Âm Hán Việt: thiên kinh thạch phá
1.xem 石破天惊
see 石破天惊
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác