天崩地裂
tiān bēng dì liè
Âm Hán Việt: thiên băng địa liệt
1.trời sập đất nứt (thành ngữ); chấn động bởi thảm họa lớn
2.nghĩa bóng: cách mạng bạo lực
3.biến động xã hội lớn
heaven falls and earth rends (idiom); rocked by a major disaster · fig. violent revolution · major social upheaval
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác