天安门开了
Phồn thể: 天安門開了
Tiān ān mén kāi le
Âm Hán Việt: thiên an môn khai liễu
1.quần chưa kéo khoá
2.cửa chuồng mở rồi
pants fly is down · the barn door is open
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác