天孙娘娘
Phồn thể: 天孫娘娘
Tiān sūn Niáng niáng
Âm Hán Việt: thiên tôn nương nương
1.Nữ thần Sinh sản
Goddess of Fertility
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác