天外来客
Phồn thể: 天外來客
tiān wài lái kè
Âm Hán Việt: thiên ngoại lai khách
1.khách đến từ ngoài không gian
visitors from outer space
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác