天壤之别
Phồn thể: 天壤之別
tiān rǎng zhī bié
Âm Hán Việt: thiên nhưỡng chi biệt
1.nghĩa đen: khác nhau như trời với đất (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: khác biệt một trời một vực
3.hoàn toàn trái ngược
4.khác nhau một trời một vực
5.một trời một vực
(lit.) the difference between heaven and earth (idiom) · (fig.) night and day difference; a world of difference; a far cry (from)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác