天南海北
tiān nán hǎi běi
Âm Hán Việt: thiên nam hải bắc
see 天南地北
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctiān nán hǎi běi
Âm Hán Việt: thiên nam hải bắc
see 天南地北
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác