天兵天将
Phồn thể: 天兵天將
tiān bīng tiān jiàng
Âm Hán Việt: thiên binh thiên tướng
1.quân lính và tướng nhà trời (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: lực lượng vượt trội
celestial troops and generals (idiom) · fig. superior forces
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác