天使报喜节
Phồn thể: 天使報喜節
Tiān shǐ bào xǐ jié
Âm Hán Việt: thiên sử báo hỷ tiết
1.Lễ Truyền Tin (lễ Kitô giáo vào ngày 25 tháng 3)
2.Ngày Đức Bà
Annunciation (Christian festival on 25th March) · Lady day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác