天使投资
Phồn thể: 天使投資
tiān shǐ tóu zī
Âm Hán Việt: thiên sử đầu tư
angel investment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 天使投資
tiān shǐ tóu zī
Âm Hán Việt: thiên sử đầu tư
angel investment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác