天使
tiān shǐ
Âm Hán Việt: thiên sử
HSK 7-9
1.thiên thần
angel
danh từbộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctiān shǐ
Âm Hán Việt: thiên sử
1.thiên thần
angel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác