天体物理
Phồn thể: 天體物理
tiān tǐ wù lǐ
Âm Hán Việt: thiên thể vật lý
1.vật lý thiên văn
astrophysics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 天體物理
tiān tǐ wù lǐ
Âm Hán Việt: thiên thể vật lý
1.vật lý thiên văn
astrophysics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác