天体演化学
Phồn thể: 天體演化學
tiān tǐ yǎn huà xué
Âm Hán Việt: thiên thể diễn hoá học
1.vũ trụ luận
cosmogony
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 天體演化學
tiān tǐ yǎn huà xué
Âm Hán Việt: thiên thể diễn hoá học
1.vũ trụ luận
cosmogony
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác