天体光谱学
Phồn thể: 天體光譜學
tiān tǐ guāng pǔ xué
Âm Hán Việt: thiên thể quang phả học
1.quang phổ học thiên văn
astronomical spectroscopy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác