天低吴楚,眼空无物
Phồn thể: 天低吳楚,眼空無物
tiān dī Wú Chǔ , yǎn kōng wú wù
1.trời thấp treo trên Dương Tử, trống rỗng tận chân trời (thành ngữ); không có gì để nhìn đến chân trời rộng lớn
the sky hangs low over the Yangtze, empty as far as the eye can see (idiom); nothing to see to the broad horizon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác