天伦之乐
Phồn thể: 天倫之樂
tiān lún zhī lè
Âm Hán Việt: thiên luân chi lạc
HSK 7-9
1.tình yêu và niềm vui gia đình
2.hạnh phúc gia đình
family love and joy · domestic bliss
cụm từbộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác