天主教会
Phồn thể: 天主教會
Tiān zhǔ Jiào huì
Âm Hán Việt: thiên chủ giáo hội
1.Giáo hội Công giáo
the Catholic Church
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác