天下大乱
Phồn thể: 天下大亂
tiān xià dà luàn
Âm Hán Việt: thiên hạ đại loạn
1.cả nước nổi loạn
the whole country in rebellion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác