天上掉馅饼
Phồn thể: 天上掉餡餅
tiān shàng diào xiàn bǐng
Âm Hán Việt: thiên thượng điệu hãm bánh
1.bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ)
2.được cái gì đó từ trên trời rơi xuống
a meat pie falls from the sky (idiom) · to have something fall into your lap
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác