天上下刀子
tiān shàng xià dāo zi
Âm Hán Việt: thiên thượng hạ đao tử
1.nghĩa đen: dao mưa xuống từ trời (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: (dù cho) trời sập
lit. knives rain down from the sky (idiom) · fig. (even if) the sky crumbles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác