大麻哈鱼
Phồn thể: 大麻哈魚
dà má hǎ yú
Âm Hán Việt: đại ma ha ngư
1.xem 大马哈鱼
see 大马哈鱼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大麻哈魚
dà má hǎ yú
Âm Hán Việt: đại ma ha ngư
1.xem 大马哈鱼
see 大马哈鱼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác