大麦克指数
Phồn thể: 大麥克指數
Dà Mài kè Zhǐ shù
Âm Hán Việt: đại mạch khắc chỉ số
1.xem 巨无霸汉堡包指数
see 巨无霸汉堡包指数
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大麥克指數
Dà Mài kè Zhǐ shù
Âm Hán Việt: đại mạch khắc chỉ số
1.xem 巨无霸汉堡包指数
see 巨无霸汉堡包指数
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác