大鱼大肉
Phồn thể: 大魚大肉
dà yú dà ròu
Âm Hán Việt: đại ngư đại nhục
1.món ăn với nhiều thịt và cá
2.bữa ăn thịnh soạn
dishes with generous amounts of meat and fish · lavish meal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác