大马士革
Phồn thể: 大馬士革
Dà mǎ shì gé
Âm Hán Việt: đại mã sĩ cách
1.Thủ đô Damascus của Syria
Damascus, capital of Syria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác