大饱眼福
Phồn thể: 大飽眼福
dà bǎo yǎn fú
Âm Hán Việt: đại bão nhãn phúc
1.mãn nhãn
to feast one's eyes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大飽眼福
dà bǎo yǎn fú
Âm Hán Việt: đại bão nhãn phúc
1.mãn nhãn
to feast one's eyes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác