大韩民国
Phồn thể: 大韓民國
Dà hán Mín guó
Âm Hán Việt: đại hàn dân quốc
1.Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc)
Republic of Korea (South Korea)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác