大难临头
Phồn thể: 大難臨頭
dà nàn lín tóu
Âm Hán Việt: đại nạn lâm đầu
1.đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra (thành ngữ)
2.tai họa đang rình rập
to be facing imminent calamity (idiom) · disaster is looming
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác