大陪审团
Phồn thể: 大陪審團
dà péi shěn tuán
Âm Hán Việt: đại bồi thẩm đoàn
1.bồi thẩm đoàn lớn
grand jury
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大陪審團
dà péi shěn tuán
Âm Hán Việt: đại bồi thẩm đoàn
1.bồi thẩm đoàn lớn
grand jury
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác