大院
dà yuàn
Âm Hán Việt: đại viện
1.sân; khu nhà
courtyard; compound
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdà yuàn
Âm Hán Việt: đại viện
1.sân; khu nhà
courtyard; compound
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác